nikolai andreyevich rimski-korsakov
A conductor leads an orchestra in a performance of a piece by Nikolai Andreyevich Rimski-Korsakov.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nikolai Andreyevich Rimski-Korsakov (1844-1908): Một nhà soạn nhạc người Nga, nổi tiếng với các vở opera và tác phẩm cho dàn nhạc. Ông thường sử dụng các chủ đề từ âm nhạc dân gian trong các sáng tác của mình.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Rimski-Korsakov": chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng của ông, giàu màu sắc dân tộc và kỹ thuật phối khí tinh tế.
- Phong cách Rimski-Korsakov ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà soạn nhạc Nga sau này.
Biến thể và từ gần giống
- Rimski-Korsakov (danh từ riêng): dạng rút gọn thường dùng.
- Rimski-Korsakov đã viết nhiều vở opera nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc người Nga: một cách gọi chung, không đặc trưng.
- Bậc thầy phối khí: ám chỉ tài năng của ông trong việc sắp xếp âm nhạc cho dàn nhạc.
Các cụm từ liên quan
- Trường phái Rimski-Korsakov: nhóm các nhà soạn nhạc chịu ảnh hưởng từ ông.
- Giai điệu dân gian Rimski-Korsakov: các chủ đề dân gian được ông sử dụng trong tác phẩm.
Thành ngữ liên quan
- "Âm nhạc như Rimski-Korsakov": chỉ thứ âm nhạc giàu chất dân tộc và kỹ thuật phức tạp.
- Bản nhạc này có âm hưởng như Rimski-Korsakov, rất Nga và tinh tế.